văn phòng

  1. secrétariat; cabinet
    • Làm việcvăn phòng
      travailler au secrétariat
    • Văn phòng bộ trưởng
      le cabinet du ministre
    • Chánh văn phòng
      chef de cabinet
  2. étude (de notaire, d'avocat...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

văn phòng
Anh ấy làm việc trong văn phòng của một trường đại học.